
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Croatian cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 18/19 15/16 |
| Belgian cup winner | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 18/19 |
| Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Belgian champion | 1 | 17/18 |