
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Esteghlal Tehran | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Cyprian champion | 1 | 23/24 |
| Iranian Supercup-Champion | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 4 | 19/20 15/16 11/12 09/10 |
| Belgian cup winner | 1 | 17/18 |