
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Italy | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 17/18 |
| Italian Lega Pro Champion (A) | 1 | 20/21 |
| Italian cup winner | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 15/16 |