
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 4th league | 1 | 23/24 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 17/18 |
| English 3rd tier champion | 1 | 17/18 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 16/17 |
| Irish cup winner | 2 | 10/11 09/10 |
| Irish league cup winner | 1 | 09/10 |