
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Boavista FC | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Nedbank Cup Winner | 3 | 16/17 15/16 12/13 |
| MTN8 Cup Winner | 1 | 14/15 |
| South African champion | 2 | 14/15 12/13 |
| Swedish cup winner | 2 | 05/06 98/99 |
| Gold Cup participant | 1 | 04/05 |
| Swedish champion | 1 | 97/98 |