
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Paris FC | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 22/23 10/11 |
| French cup winner | 2 | 21/22 09/10 |
| AFC Champions League participant | 1 | 11/12 |
| French 2nd tier champion | 1 | 05/06 |