
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Borussia Dortmund | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup runner-up | 1 | 19/20 |
| German Champion | 1 | 18/19 |
| German cup winner | 2 | 18/19 17/18 |
| German Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| German cup runner-up | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| World Cup participant | 1 | 13/14 |