
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Rakvere FC Flora | HLV chính |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian cup winner | 3 | 18/19 01/02 93/94 |
| Promotion to 1st league | 1 | 14/15 |
| Estonian Super Cup winner | 3 | 07/08 06/07 00/01 |
| Estonian champion | 2 | 92/93 91/92 |