Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
BwinSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
---------0.300.280.332.52.52.5-0.44-0.44-0.531.071.061.019.5010.0017.0019.0021.0081.00Lịch sử
0.950.800.302.252.7500.851.00-0.410.930.92-0.163.253.755.50.880.870.091.171.071.016.0010.0029.0015.0023.00151.00Lịch sử
------------------1.131.061.017.009.5056.0015.0036.00151.00Lịch sử
0.850.850.152.752.7500.950.95-0.450.950.95-0.303.753.755.50.850.850.10--1.03--6.80--175.00Lịch sử
--0.22--0---0.540.83--0.344.5-5.50.85-0.06--1.04--7.40--13.50Lịch sử
0.690.74-0.502.252.750.250.880.910.310.870.84-0.393.53.755.50.700.800.221.081.061.018.009.5012.5014.0020.0048.00Lịch sử
0.750.75-0.432.252.750.250.950.970.280.940.88-0.413.53.755.50.760.830.261.091.051.077.9911.227.4514.1022.6730.70Lịch sử
---------0.720.71-0.313.53.55.50.981.000.181.071.071.019.7510.0031.0020.0023.00226.00Lịch sử

Gyori Dozsa Women VS Pecsi MFC (w) ngày 14-02-2026 - Tỷ lệ kèo