Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
BwinSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------2.631.011.911.85414.8491Lịch sử
-0.97-0.91-0.250.25-0.780.70-0.880.85-0.750.75-0.930.95-2.52.63-1.911.91-54.75-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.51-0.510-0-0.81--0.81-0.78--0.272.5-2.50.48-0.07---------Lịch sử
---------0.550.550.600.50.50.5-0.83-0.83-0.912.552.652.951.851.851.8554.74.1Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.66-0.510-0-0.96--0.810.95--0.261.75-2.50.75-0.061.22-1.163.85-4.1913-18Lịch sử
0.98-0.92-0.250.25-0.720.65-0.830.82-0.750.75-0.870.92-2.682.85-1.781.78-5.354.78-Lịch sử
0.830.55-0.110.2500.50.73-0.870.010.730.79-0.190.750.752.50.830.810.072.53.051.011.91.838.554.2501Lịch sử
-0.990.590.630.25000.71-0.80-0.870.810.87-0.500.750.752.50.890.850.342.98-1.171.85-4.934.08-18.77Lịch sử
---------------------------Lịch sử

Semendrija 1924 VS Kabel Novi Sad ngày 01-03-2026 - Tỷ lệ kèo