Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
BwinSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------4.334-1.951.95-2.72.75-Lịch sử
0.650.90--0.25-0.25--0.830.90-0.900.83-0.750.75-0.900.98-4.55.5-1.911.95-2.752.38-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.640.64-0.78-0.25-0.250-0.82-0.820.600.880.88-0.170.750.750.50.890.890.014.55.5121.911.951.062.52.2410Lịch sử
---------------------------Lịch sử
-0.78--0.790-00.53-0.550.96--0.130.75-0.50.80-0.014.2-131.83-1.042.73-8.9Lịch sử
---------0.600.55-0.50.5--0.91-0.83-4.5551.851.91.92.752.452.45Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.67-0.88-0.79-0.2500-0.930.610.550.840.94-0.130.750.750.50.900.800.0154.25151.841.771.022.643.159.9Lịch sử
0.600.63-0.81-0.25-0.250-0.90-0.890.550.850.84-0.250.750.750.50.850.900.014.774.758.81.751.771.052.932.897.95Lịch sử
0.54-0.93-0.81-0.2500-0.950.590.530.690.82-0.200.750.750.50.840.780.074.35.512.51.861.951.092.72.410Lịch sử
0.65-0.79-0.69-0.2500-0.910.580.500.810.83-0.500.750.750.50.880.890.344.04-13.471.88-1.072.93-9.61Lịch sử
---------------------------Lịch sử

Namungo FC VS Singida Black Stars ngày 26-02-2026 - Tỷ lệ kèo