Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------3.13.41512.42.37712.62.51.01Lịch sử
-0.910.68-0-0.25-0.70-0.87-0.950.95-1.251.25-0.850.85-3.23.25-2.42.4-2.62.6-Lịch sử
---------0.250.25-0.50.5--0.40-0.42----------Lịch sử
---0.59--0--0.45-0.83--0.301.5-2.50.61-0.113.7-512.35-512.35-1.01Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.70--0.66-0.25-0-0.90-0.36-0.97--0.371.25-2.50.77-0.173.41-112.19-3.872.48-1.25Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.780.78-0.68-0.25-0.2500.980.980.440.950.92-0.131.251.252.50.790.820.013.5-1302.26-6.62.37-1.01Lịch sử
0.70--0.66-0.25-01.00-0.360.90--0.321.25-2.50.80-0.123.373.3710.52.312.313.872.372.371.25Lịch sử
-0.950.70-0.670-0.2500.69-0.930.450.850.95-0.301.251.252.50.890.830.083.293.6312.32.222.184.262.722.571.24Lịch sử
-0.990.65-0.600-0.2500.600.980.380.830.84-0.531.251.252.50.730.760.333.23.5412.352.4412.62.451.01Lịch sử
0.680.780.47-0.25-0.25-0.25-0.940.96-0.660.780.91-0.511.251.252.50.930.820.343.72-13.372.32-4.492.37-1.22Lịch sử

Sao Bento SP Youth VS Cascavel Youth ngày 09-01-2026 - Tỷ lệ kèo