Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
188betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
BwinSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
0.970.81-0-0.25-0.730.89-0.890.82-0.750.75-0.810.88-3.64.8-1.791.86-3.22.47-Lịch sử
------------------3.64.6131.911.951.073.252.68.5Lịch sử
-0.830.75-0-0.25-0.65-0.95-0.850.85-0.750.75-0.950.95-45-1.911.91-3.12.5-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------0.550.55-0.50.5--0.83-0.83-3.654.64.61.851.91.93.22.652.65Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.980.82-0-0.25-0.740.90-0.900.83-0.750.75-0.820.89-3.64.8-1.791.86-3.22.47-Lịch sử
-0.930.83-0-0.25-0.660.91-0.740.84-0.750.75-1.000.90-3.865.85-1.811.79-3.212.54-Lịch sử
-0.850.70-0.850-0.2500.720.920.570.720.77-0.270.750.750.5-0.850.840.133.64.891.951.951.162.92.67.75Lịch sử
0.590.75-0.62-0.25-0.250-0.80-0.930.480.780.86-0.430.750.750.50.950.940.315.04-16.861.95-1.082.61-11.08Lịch sử
---------------------------Lịch sử

UD Mutilve VS SD Gernika ngày 14-02-2026 - Tỷ lệ kèo