Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------4.84.8912.42.45232.0521.01Lịch sử
-0.93-0.93--0.25-0.25-0.730.73--0.97-0.97-1.251.25-0.780.78-4.754.75-2.42.4-2.052.05-Lịch sử
---------0.250.25-0.50.5--0.42-0.42----------Lịch sử
-0.93--0.53-0.25-00.73-0.40---0.26--1.5--0.085-412.38-132.05-1.04Lịch sử
---------------------------Lịch sử
--0.18---0.25---0.48---0.30--1.5--0.104.71-1302.42-5.61.9-1.03Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.810.86-0.61-0.5-0.500.890.900.370.880.91-0.141.251.251.50.820.850.024.74.72002.442.4461.91.91.02Lịch sử
0.700.800.18-0.5-0.5-0.251.000.90-0.481.000.85-0.301.251.251.50.700.850.104.64.711302.32.425.621.91.03Lịch sử
0.700.76-0.59-0.5-0.50-0.96-0.980.37-0.98-0.99-0.291.251.251.50.720.770.075.45.6212.212.238.752.042.021.03Lịch sử
0.90-0.99-0.53-0.25-0.2500.640.670.330.860.95-0.431.251.251.50.670.710.254.74.9332.352.3510.522.051.03Lịch sử
0.720.840.45-0.5-0.5-0.251.000.88-0.651.000.95-0.511.251.251.50.720.780.345.72-40.012.42-7.921.88-1.06Lịch sử

Votuporanguense Youth VS Gremio Youth ngày 09-01-2026 - Tỷ lệ kèo