Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------6.510412.622.62461.751.571.01Lịch sử
1.00-0.97--0.5-0.75-0.800.78-0.950.85-1.251.25-0.850.95-6.510-2.62.75-1.731.53-Lịch sử
---------0.250.22-0.50.5--0.40-0.37----------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.90-0.29-0.5--0.250.80--0.590.75--0.401.75-3.50.95-0.10---------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
-0.97-0.93-0.37-0.75-0.7500.710.660.130.830.80-0.151.251.253.50.910.940.0312-1502.53-6.11.49-1.02Lịch sử
0.97-0.990.45-0.5-0.75-0.250.770.77-0.670.930.92-0.431.251.253.50.810.860.217.110.5212.372.628.851.771.551.03Lịch sử
0.920.720.52-0.5-0.75-0.250.660.89-0.790.830.85-0.461.251.252.50.730.750.276.58252.62.55171.721.671.01Lịch sử
0.770.700.81-0.75-1-0.250.93-0.960.890.970.80-0.511.251.252.50.740.910.3510.15-40.452.86-10.031.49-1.04Lịch sử

Uniao Mogi Youth VS Fortaleza Youth ngày 11-01-2026 - Tỷ lệ kèo