Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------4.44.4171.831.831.022.92.8715Lịch sử
-0.77-0.77-00-0.600.60--0.95-0.95-0.750.75-0.750.75-4.54.5-1.81.8-3.13.1-Lịch sử
---------0.600.60-0.50.5--0.87-0.87----------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---0.73--0--0.49---0.29--0.5--0.114.74-9.81.59-1.13.18-7.1Lịch sử
---------0.600.65-0.50.5--0.91-0.95-4.34.44.41.81.81.832.952.95Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.650.65-0.74-0.25-0.250-0.85-0.850.49-0.95-0.95-0.290.750.750.50.750.750.114.594.599.81.771.771.12.712.717.1Lịch sử
-0.84--0.800-00.58-0.540.92--0.300.75-0.50.82-0.044.585.159.61.671.631.143.263.167.15Lịch sử
-0.92--0.740-00.52-0.480.870.93-0.160.750.750.50.670.690.044.24.4141.771.791.073.053.0511Lịch sử
0.600.61-0.72-0.25-0.250-0.80-0.790.55-0.97-0.95-0.470.750.750.50.740.750.344.87-17.421.79-1.062.97-12.21Lịch sử

Arba Minch VS Defence Force ETH ngày 17-01-2026 - Tỷ lệ kèo