Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------8.59812.92.75291.531.551.01Lịch sử
-0.951.00--0.75-0.75-0.750.80-0.981.00-1.251.25-0.830.80-1212-2.752.63-1.531.53-Lịch sử
---------0.300.30-0.50.5--0.50-0.48----------Lịch sử
1.00--0.53-0.75-00.80-0.40---0.20--1.5--0.031111512.62.6171.571.571.03Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.96--0.78-0.75-00.84-0.47-0.88--0.221.25-1.50.67-0.026.8-112.54-1.111.64-6.3Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
1.000.84-0.67-0.75-0.7500.700.860.430.970.69-0.131.2511.50.73-0.990.0111-2002.3-6.51.6-1.01Lịch sử
1.001.00-0.78-0.75-0.7500.700.700.471.001.00-0.211.251.251.50.700.700.019.49.4142.662.661.031.491.499.2Lịch sử
0.930.97-0.60-0.75-0.7500.810.810.380.92-0.99-0.301.251.251.50.820.770.0810.311.7212.542.58.71.581.571.03Lịch sử
0.900.86-0.46-0.75-0.7500.640.750.270.810.91-0.271.251.251.50.720.700.137.2511323.12.714.51.481.551.01Lịch sử
0.790.82-0.53-0.75-0.7500.880.880.350.710.97-0.5011.250.50.990.750.349.55-10.342.5-1.181.63-5.57Lịch sử

Quixada CE Youth VS Cuiaba (MT) Youth ngày 08-01-2026 - Tỷ lệ kèo