Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
188betSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
BwinSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
0.55-0.850.5900.250-0.850.55-0.890.910.93-0.340.750.752.50.790.770.042.92.869.71.791.781.044.054.212Lịch sử
------------------2.82.87-1.911.91-4.24.2-Lịch sử
-0.80-0.83-0.250.25-0.630.65-0.900.900.900.750.750.750.900.900.902.882.88-1.911.91-4.334.5-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
-0.85-0.74-0.250.25-0.590.50-0.810.94-0.750.75-0.930.82-2.793.05-1.851.78-4.454.25-Lịch sử
---------0.550.60-0.50.5--0.83-0.91-2.752.8-1.851.83-4.34.5-Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.56-0.840.6000.250-0.840.56-0.880.920.94-0.330.750.752.50.800.780.052.92.869.71.791.781.044.054.212Lịch sử
-0.85-0.830.580.250.2500.590.59-0.740.810.90-0.140.750.752.50.930.860.052.793.08111.851.811.034.454.2517Lịch sử
-0.88-0.850.590.250.2500.610.59-0.780.880.90-0.230.750.752.50.860.840.072.953.18.71.741.721.094.784.5510.8Lịch sử
-0.800.570.550.25000.67-0.85-0.830.940.88-0.240.750.752.50.910.770.102.753.191.841.831.14.34.313Lịch sử
-0.880.630.520.25000.65-0.78-0.670.870.92-0.430.750.752.50.850.880.312.932.9310.541.821.821.094.934.9314.68Lịch sử
---------------------------Lịch sử

CD Ebro VS SD Logrones ngày 15-02-2026 - Tỷ lệ kèo