Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------2.42.51.012.152.15344.24126Lịch sử
-0.97-0.93-0.250.25-0.780.73-0.980.98-11-0.830.83-2.52.6-2.12.1-4.334-Lịch sử
---------0.360.36-0.50.5--0.56-0.56----------Lịch sử
-0.93-0.530.25-00.73--0.700.98--0.201-1.50.83-0.032.5-1.032.1-154-51Lịch sử
---------------------------Lịch sử
--0.46--0---0.76---0.32--1.5--0.02---------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
-0.93-0.970.490.250.2500.670.73-0.740.900.87-0.13111.50.840.890.012.362.361.022.052.056.34.24.2150Lịch sử
0.97-0.950.520.250.2500.770.73-0.740.940.96-0.31111.50.800.820.092.542.631.041.941.938.154.74.4421Lịch sử
0.890.960.480.250.2500.690.66-0.740.890.89-0.37111.50.680.720.212.452.551.042.052.1104.34.233Lịch sử
0.951.000.560.250.2500.760.74-0.790.930.86-0.50111.50.770.860.342.48-1.062.13-7.873.98-40.02Lịch sử

America-RJ Youth VS Quixada CE Youth ngày 11-01-2026 - Tỷ lệ kèo