Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
William HillSớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
12betSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
------------------89913.53.5261.41.41.01Lịch sử
0.850.75--1-1.25-0.95-0.95--0.970.93-1.751.75-0.780.88-8.510-3.23.5-1.441.36-Lịch sử
---------0.140.14-0.50.5--0.25-0.25----------Lịch sử
--0.33---0.25---0.43---0.32--1.5--0.1810-413.5-171.4-1.03Lịch sử
---------------------------Lịch sử
--0.23---0.25---0.53---0.43--1.5--0.13---------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---0.37--0--0.13---0.16--1.5--0.048.5-1502.79-6.51.48-1.01Lịch sử
0.721.000.22-1.25-1-0.25-0.980.78-0.440.890.96-0.311.751.751.50.850.820.0910.59.65213.373.258.251.371.41.04Lịch sử
0.880.800.43-1-1-0.250.730.80-0.660.880.88-0.461.751.751.50.730.730.278.59.5323.23.414.51.441.411.01Lịch sử
0.740.710.65-1.25-1-0.250.94-0.98-0.920.880.90-0.521.751.51.50.790.810.358.13-40.322.97-8.861.51-1.05Lịch sử

Meia Noite Youth VS Ponte Preta Youth ngày 05-01-2026 - Tỷ lệ kèo