Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
1x2
Công typlus
CrownSớmLiveRun
LadbrokesSớmLiveRun
BET365SớmLiveRun
EasybetsSớmLiveRun
VcbetSớmLiveRun
Mansion88SớmLiveRun
InterwettenSớmLiveRun
10BETSớmLiveRun
188betSớmLiveRun
SbobetSớmLiveRun
WewbetSớmLiveRun
18BetSớmLiveRun
PinnacleSớmLiveRun
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉu1x2Trực tiếp
ChủHDPKháchTàiKèo đầuXỉuChủHòaKháchTrực tiếp
0.56-0.96-0.99-0.2500-0.860.660.690.750.79-0.310.750.752.50.950.910.013.853.65131.881.86112.782.971.01Lịch sử
------------------3.43.8121.851.951.043.52.8713Lịch sử
0.90-0.80-00-0.900.63-0.800.80-0.750.75-1.001.00-3.44-1.951.95-3.42.88-Lịch sử
-0.81-0.810.850000.620.620.850.830.83-0.340.750.752.50.960.960.0144131.911.91112.92.91.01Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---0.93--0--0.72---0.22--2.5--0.083.38-9.81.73-1.073.59-8.8Lịch sử
---------------------------Lịch sử
---------------------------Lịch sử
0.57-0.950.86-0.2500-0.850.670.860.760.80-0.300.750.752.50.960.920.023.853.65131.881.86112.782.971.01Lịch sử
---0.93--0--0.72---0.22--2.5--0.083.38-9.81.73-1.073.59-8.8Lịch sử
0.78-0.94-0.970000.960.680.710.860.81-0.290.750.752.50.880.930.033.573.9991.71.711.13.913.268.15Lịch sử
0.71-0.99-0.950000.810.630.640.750.74-0.140.750.753.50.780.860.023.13.810.51.891.91.123.53.059Lịch sử
0.60-0.94-0.93-0.2500-0.850.700.670.780.77-0.510.750.752.50.920.970.343.67-11.511.91-1.083.07-9.93Lịch sử

MSP Batna VS Djijel ngày 02-01-2026 - Tỷ lệ kèo