
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2002 | Arsenal FC Youth | Tottenham Hotspur Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | Tottenham Hotspur Youth | AE Pafos U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | AE Pafos U21 | Doncaster Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Doncaster Rovers | THOI Lakatamias | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | THOI Lakatamias | Anorthosis Famagusta FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2014 | Anorthosis Famagusta FC | AEL Limassol | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2017 | AEL Limassol | Gangwon Football Club | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-01-2020 | Gangwon Football Club | Jeju SK FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2021 | Jeju SK FC | Busan I Park | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Busan I Park | Free player | - | Giải phóng |
| 10-07-2023 | Free player | Doxa Katokopias | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Doxa Katokopias | Free player | - | Giải phóng |
| 21-01-2025 | Free player | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Síp | 20-01-2024 15:00 | Doxa Katokopias | Apollon Limassol FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |