
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | CF Gavà U19 | CF Damm U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | CF Damm U19 | RC Deportivo Fabril | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | RC Deportivo Fabril | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2019 | Deportivo La Coruna | Eibar | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2022 | Eibar | RCD Espanyol de Barcelona | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2026 13:00 | Elche | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-02-2026 20:00 | Atletico Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 13:00 | RCD Espanyol de Barcelona | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-02-2026 20:00 | Villarreal CF | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-01-2026 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-01-2026 15:15 | Valencia CF | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-01-2026 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-01-2026 15:15 | Levante | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-01-2026 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-12-2025 20:00 | Athletic Club | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu