
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | SC Poppenbüttel Youth | Hummelsbütteler SV Jugend | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Hummelsbütteler SV Jugend | Hamburger SV Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2022 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 18-01-2026 14:30 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 17:30 | VfB Stuttgart | Eintracht Frankfurt | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | VfB Stuttgart | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 18:30 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | VfB Stuttgart | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | VfB Stuttgart | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-11-2025 14:30 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | Borussia Dortmund | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-11-2025 16:30 | VfB Stuttgart | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German cup winner | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Under 21 European Champion | 1 | 21 |
| Fritz Walter Silver medalist | 1 | 19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |