
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Argentinos Jrs U20 | AA Argentinos Juniors II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AA Argentinos Juniors II | Argentinos Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2019 | Argentinos Juniors | Brighton Hove Albion | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2019 | Brighton Hove Albion | Argentinos Juniors | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Argentinos Juniors | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Brighton Hove Albion | Boca Juniors | - | Cho thuê |
| 30-01-2020 | Boca Juniors | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Brighton Hove Albion | Liverpool | 42M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Liverpool | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 12-01-2026 19:45 | Liverpool | Barnsley | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-01-2026 20:00 | Arsenal | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:15 | Fulham | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 17:30 | Liverpool | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 15:00 | Liverpool | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 17:30 | Tottenham Hotspur | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Inter Milan | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 17:30 | Leeds United | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 24/25 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 24/25 |
| English League Cup winner | 1 | 24 |
| Copa América Champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| Argentinian champion | 1 | 20 |
| Campeón Primera Nacional | 1 | 16/17 |