
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2022 | IF Brommapojkarna Jugend | Älvsjö AIK U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Älvsjö AIK U19 | AIK | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | AIK | Bayern Munchen U19 | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Leeds United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Fulham | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:15 | Fulham | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-12-2025 20:00 | Fulham | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 17-12-2025 20:15 | Newcastle United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-12-2025 19:30 | Fulham | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| ENL Cup | 25-11-2025 19:00 | Aldershot Town | Fulham U21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 13-11-2025 16:00 | North Macedonia U21 | Sweden U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 28-10-2025 19:45 | Wycombe Wanderers | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 14:00 | Newcastle United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| German Champion | 1 | 24/25 |