
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sporting CP U17 | Vitória Setúbal FC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Vitória Setúbal FC U19 | Estrela FC U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Estrela FC U23 | CF Estrela Amadora SAD | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2025 | CF Estrela Amadora SAD | Lecce | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-02-2026 14:00 | Como | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 17:00 | Lecce | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 16-02-2026 19:45 | Cagliari | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 14:00 | Lecce | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 11:30 | Torino | Lecce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-01-2026 19:45 | Lecce | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 19:45 | AC Milan | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-01-2026 19:45 | Inter Milan | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 11:30 | Lecce | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 17:00 | Lecce | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu