
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | UD Alzira U19 | Levante UD U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Levante UD U19 | UD Levante B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | UD Levante B | Levante | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 27-02-2026 20:00 | Levante | Deportivo Alavés | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-02-2026 19:00 | Levante | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 17:30 | Levante | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:15 | Athletic Club | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-01-2026 20:00 | Levante | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 13:00 | Real Madrid | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-01-2026 15:15 | Levante | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 13:00 | Sevilla FC | Levante | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 15:15 | Levante | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 17:00 | Cultural Leonesa | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 24/25 |