
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2019 | Internacional RS | Sport Club do Recife | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Sport Club do Recife | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Internacional RS | Ceara | 0.67M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Ceara | Midtjylland | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-07-2024 | Midtjylland | Corinthians Paulista (SP) | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 23:00 | Cruzeiro Esporte Clube | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-02-2026 22:30 | Athletico Paranaense | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Sao Bernardo | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 23:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 05-02-2026 23:30 | Sport Club Corinthians Paulista | Capivariano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Brazil | 01-02-2026 19:00 | CR Flamengo | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 25-01-2026 23:30 | Velo Clube | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 22-01-2026 22:30 | Santos | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-01-2026 22:30 | Red Bull Bragantino | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 11-01-2026 19:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 24/25 |
| Danish champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Danish runner-up | 1 | 22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |