
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Sarmiento U20 | CA Sarmiento (JunÍn) II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | CA Sarmiento (JunÍn) II | Sarmiento Junin | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Sarmiento Junin | Huachipato | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 04-03-2026 02:10 | Cobresal | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 27-02-2026 21:00 | Cobresal | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 20-02-2026 23:30 | D. Concepcion | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 14-02-2026 23:30 | Cobresal | Univ Catolica | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 09-02-2026 23:00 | Union La Calera | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 31-01-2026 21:00 | Cobresal | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 05-12-2025 23:00 | Palestino | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 30-08-2025 16:30 | Huachipato | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 26-07-2025 21:30 | Everton CD | Huachipato | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Chile | 21-07-2025 23:00 | Huachipato | O.Higgins | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chilean Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Chilean champion | 1 | 23 |