
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Rosenborg BK Youth | Rosenborg BK II | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2022 | Rosenborg BK II | Rosenborg | - | Ký hợp đồng |
| 14-05-2023 | Rosenborg | Kristiansund BK | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Kristiansund BK | Rosenborg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 20:00 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-01-2026 20:05 | LOSC Lille | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 14:30 | St. Maur Lusi | LOSC Lille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 19:45 | LOSC Lille | Paris FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Bosnia-Herzegovina U21 | Norway U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:45 | Israel U21 | Norway U21 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 16:15 | RC Strasbourg Alsace | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Crvena Zvezda | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | OGC Nice | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 14:00 | LOSC Lille | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu