
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2017 | Yaita Chuo High School | Komazawa University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Komazawa University | FC Tiamo Hirakata | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | FC Tiamo Hirakata | Kamatamare Sanuki | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Kamatamare Sanuki | FC Tiamo Hirakata | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-07-2024 | FC Tiamo Hirakata | Reilac Shiga FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2026 | Reilac Shiga FC | FC Tiamo Hirakata | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-02-2026 09:30 | Oita Trinita | Reilac Shiga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu