
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Rayo Vallecano Youth | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | - | Getafe CF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Getafe CF Youth | Real Madrid CF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Real Madrid CF Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 14-01-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 15:15 | Villarreal CF | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Deportivo Alavés | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 17-12-2025 20:00 | Deportivo Alavés | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-12-2025 20:00 | Deportivo Alavés | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-12-2025 15:15 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 02-12-2025 18:00 | Portugalete | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-11-2025 13:00 | Deportivo Alavés | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-11-2025 13:00 | Girona FC | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-11-2025 15:15 | Deportivo Alavés | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Promotion to 4th league | 1 | 23/24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 22 |