
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-07-2015 | AS Vita Club Kinshasa | Al-Ahli Doha | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2017 | Al-Ahli Doha | Stade Rennais FC | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | Stade Rennais FC | Toulouse FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Toulouse FC | Stade Rennais FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Stade Rennais FC | Toulouse FC | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Toulouse FC | FC Astana | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FC Astana | Toulouse FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Toulouse FC | Free player | - | Giải phóng |
| 27-02-2022 | Free player | Selimbar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Selimbar | Free player | - | Giải phóng |
| 30-09-2024 | Free player | Blagnac | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Kazakh champion | 1 | 18/19 |
| Africa Cup participant | 2 | 17 15 |