
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Leeds United Youth | Leeds United U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Leeds United U18 | Leeds United | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Leeds United | Tottenham Hotspur | 41M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 05-03-2026 20:00 | Tottenham Hotspur | Crystal Palace | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Fulham | Tottenham Hotspur | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-02-2026 19:30 | Tottenham Hotspur | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-02-2026 12:30 | Manchester United | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-02-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Eintracht Frankfurt | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 15:00 | Burnley | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Tottenham Hotspur | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |
| Europa League Winner | 1 | 24/25 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 23 |