
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-01-2022 | Brasseries du Cameroun | LOSC Lille B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | LOSC Lille B | LOSC Lille | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2023 | LOSC Lille | Brighton Hove Albion | 27M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Brighton Hove Albion | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 20:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Aston Villa | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 08-02-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-01-2026 15:00 | Brighton Hove Albion | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 15:00 | Fulham | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 19-01-2026 20:00 | Brighton Hove Albion | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 09-01-2026 19:00 | Cameroon | Morocco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |