| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | - |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-09-2009 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2011 | - | SV Straßwalchen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2013 | SV Straßwalchen Youth | SV Seekirchen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | SV Seekirchen Youth | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | - | USV Plainfeld | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2016 | USV Plainfeld | Straswalchen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Straswalchen | Union Mondsee | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Union Mondsee | USV Plainfeld | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | USV Plainfeld | SV Seekirchen | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Salzburg league champion | 1 | 24/25 |