
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2019 | Arsenal U18 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2023 | Valencia CF | AC Milan | 21M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 16-01-2026 19:45 | Pisa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 19:45 | Atalanta | Torino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Bologna | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 19:45 | Atalanta | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 19:45 | Atalanta | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 19:45 | Genoa | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 19:45 | Atalanta | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Atalanta | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Eintracht Frankfurt | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Marseille | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Nations League Winner | 3 | 23/24 22/23 19/20 |