
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Atlético Mineiro B | TUS Bovinghausen 04 | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2017 | TUS Bovinghausen 04 | FK Graffin Vlasim | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2019 | FK Graffin Vlasim | Mlada Boleslav | - | Ký hợp đồng |
| 23-02-2021 | Mlada Boleslav | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2021 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | MFK Karvina | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | MFK Karvina | Free player | - | Giải phóng |
| 11-01-2023 | Free player | Salamanca CF UDS | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2023 | Salamanca CF UDS | UD Marbella | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | UD Marbella | Free player | - | Giải phóng |
| 28-11-2024 | Free player | Hapoel Acre FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu