
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-09-2015 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | Breidablik | Thor Akureyri | - | Cho thuê |
| 16-10-2016 | Thor Akureyri | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-05-2017 | Breidablik | IR Reykjavik | - | Cho thuê |
| 15-10-2017 | IR Reykjavik | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-04-2018 | Breidablik | IR Reykjavik | - | Cho thuê |
| 23-07-2018 | IR Reykjavik | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2018 | Breidablik | Throttur Reykjavik | - | Cho thuê |
| 15-10-2018 | Throttur Reykjavik | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2019 | Breidablik | Grotta Seltjarnarnes | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2021 | Grotta Seltjarnarnes | Fram Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu