
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2007 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | FK Zeljeznicar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FK Zeljeznicar | Mersin Talimyurdu SK | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-10-2013 | Mersin Talimyurdu SK | Qarabag | 0.68M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-07-2018 | Qarabag | Erzurum BB | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2020 | Erzurum BB | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2023 | Konyaspor | Al Khaleej Club | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 16-01-2026 17:00 | Corum Belediyespor | Adana Demirspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-01-2026 17:00 | Amedspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 28-12-2025 13:00 | Erzurum BB | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 21-12-2025 13:00 | Corum Belediyespor | Sakaryaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 13-12-2025 13:00 | Sivasspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 17:00 | Corum Belediyespor | Pendikspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 30-11-2025 13:00 | Bodrum FK | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 10:30 | Bandirmaspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 16:00 | Corum Belediyespor | Iğdır FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 17:00 | Erokspor | Corum Belediyespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 5 | 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |
| Azerbaijani cup winner | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
| Europa League participant | 3 | 16/17 15/16 14/15 |
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 10/11 |
| Bosnian-Herzegovinian champion | 1 | 09/10 |