
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-01-2013 | Arna Bjornar (w) | Turbine Potsdam (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Turbine Potsdam (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Cho thuê |
| 29-01-2015 | Kopparbergs Goteborg (w) | Avaldsnes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2017 | Avaldsnes (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Women's Premier League winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Women's Super League winner | 5 | 22/23 21/22 20/21 17/18 17 |
| Women's FA Cup winner | 3 | 22/23 21/22 17/18 |
| FA Women's League Cup runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| FA Women's League Cup winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Women’s FA Community Shield winner | 1 | 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 20/21 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| Toppserien runner-up | 2 | 16 15 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 15 |
| UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 13 |
| DFB Pokal Women runner-up | 1 | 12/13 |
| Frauen Bundesliga runner-up | 1 | 12/13 |