
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2018 | - | Apollon Limassol LFC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Apollon Limassol LFC (w) | Bordeaux (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2022 | Bordeaux (w) | Angel City FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 19-09-2022 | Angel City FC (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Đức | 22-12-2025 17:00 | Bayer Leverkusen Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | Bayern Munchen Women | Valerenga Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 07-12-2025 16:00 | Eintracht Frankfurt Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-12-2025 05:00 | Japan Women | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-11-2025 06:30 | Japan Women | Canada Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-11-2025 14:30 | Hoffenheim Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 20:00 | Paris Saint Germain Women | Bayern Munchen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-09-2025 16:00 | Bayern Munchen Women | SC Freiburg Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 20-09-2025 12:00 | Bayern Munchen Women | Carl Zeiss Jena Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Feminine Division 1 winner | 1 | 22/23 |
| Coupe de France Féminine winner | 1 | 22/23 |
| Olympic champion | 1 | 20 |