
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Porto Alegre Futebol Clube (RS) | SER Caxias RS | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | SER Caxias RS | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Concordia Chiajna | Petrolul Ploiesti | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2014 | Petrolul Ploiesti | SpVgg Greuther Fürth | - | Cho thuê |
| 31-01-2015 | SpVgg Greuther Fürth | Petrolul Ploiesti | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Petrolul Ploiesti | Fotbal Club FCSB | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2016 | Fotbal Club FCSB | Free player | - | Giải phóng |
| 28-08-2016 | Free player | LKS Nieciecza | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | LKS Nieciecza | Jagiellonia Bialystok | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2020 | Jagiellonia Bialystok | Konyaspor | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-01-2026 14:00 | Konyaspor | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15-01-2026 15:00 | Bodrum FK | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 23-12-2025 14:30 | Konyaspor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 20-12-2025 11:30 | Konyaspor | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-12-2025 17:00 | Fenerbahce | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 06-12-2025 14:00 | Konyaspor | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 02-12-2025 10:00 | Musspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-11-2025 17:00 | Trabzonspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-11-2025 17:00 | Konyaspor | Antalyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 11:30 | Karagumruk | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian League Cup Winner | 2 | 15/16 14/15 |
| Romanian champion | 1 | 14/15 |
| Romanian cup winner | 2 | 14/15 12/13 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |