
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-07-2020 | Bristol City(w) | Brighton H.A. (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2022 | Brighton H.A. (w) | Charlton (w) | - | Cho thuê |
| 31-05-2022 | Charlton (w) | Brighton H.A. (w) | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh, Nữ | 18-01-2026 13:00 | Southampton Women | Bristol City Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship Nữ | 11-01-2026 14:00 | Nottingham Forest Women | Bristol City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 13-12-2025 12:00 | Everton FC Women | Arsenal Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 14:30 | Chelsea FC Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | West Ham United Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 09-11-2025 14:30 | Everton FC Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Nữ Anh | 19-10-2025 13:00 | Everton FC Women | Nottingham Forest Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | Everton FC Women | Manchester United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-10-2025 10:55 | Leicester City Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 28-09-2025 11:00 | Brighton & Hove Albion Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arnold Clark Cup winner | 1 | 23 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |