
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Kalba FC U21 | Ittihad Kalba FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Ittihad Kalba FC | Shabab AlAhli | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Shabab AlAhli | Ittihad Kalba FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Ittihad Kalba FC | Shabab AlAhli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 15-01-2026 15:45 | Shabab Al Ahli | Ajman | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 11-01-2026 15:45 | Shabab Al Ahli | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 07-01-2026 15:45 | Al Bataeh | Shabab Al Ahli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 03-01-2026 15:45 | Al-Jazira(UAE) | Shabab Al Ahli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp UAE | 27-12-2025 16:00 | Shabab Al Ahli | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 18-12-2025 11:00 | Saudi Arabia | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 15-12-2025 14:30 | Morocco | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 12-12-2025 17:30 | Algeria | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 09-12-2025 14:30 | United Arab Emirates | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 06-12-2025 18:30 | United Arab Emirates | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| UAE Champion | 1 | 24/25 |
| UAE President's Cup winner | 1 | 24/25 |
| Best young player | 1 | 24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |