
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | LDU Quito U20 | LDU Quito B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | LDU Quito B | LDU Quito U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | LDU Quito U20 | LDU Quito B | - | Ký hợp đồng |
| 05-10-2020 | LDU Quito B | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2023 | Liga Dep Universitaria Quito | Club Sport Emelec | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Club Sport Emelec | Liga Dep Universitaria Quito | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Macara | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Macara | Liga Dep Universitaria Quito | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2025 | Liga Dep Universitaria Quito | SC Paysandu Para | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 14-05-2025 22:30 | America MG | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 27-04-2025 20:00 | SC Paysandu Para | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 30-11-2024 18:00 | Macara | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 24-11-2024 20:30 | Independiente del Valle | Macara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 09-11-2024 17:30 | Macara | Club Sport Emelec | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 27-10-2024 15:30 | Macara | Cumbaya FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 20-10-2024 16:00 | Sociedad Deportiva Aucas | Macara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 07-10-2024 20:30 | Macara | Delfin SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 27-09-2024 22:00 | Orense SC | Macara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-09-2024 18:00 | Macara | SC Imbabura | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ecuadorian champion | 1 | 24 |
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 18/19 |