
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11-09-2017 | Cheetah FC | Urartu | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2018 | Urartu | Watford | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2019 | Watford | Skenderbeu Korca | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Skenderbeu Korca | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2019 | Watford | Ibiza Eivissa | - | Cho thuê |
| 26-07-2020 | Ibiza Eivissa | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2020 | Watford | Ibiza Eivissa | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Ibiza Eivissa | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2021 | Watford | Real Betis B | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2022 | Real Betis B | SD Amorebieta | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2024 | SD Amorebieta | Real Oviedo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 17:30 | CA Osasuna | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 13:00 | Real Oviedo | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 17:30 | Deportivo Alavés | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-12-2025 13:00 | Real Oviedo | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thách thức Nhật Bản | 14-11-2025 10:20 | Japan | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 13:00 | Athletic Club | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 28-10-2025 18:00 | Ourense CF | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-10-2025 12:00 | Girona FC | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-09-2025 19:30 | Real Oviedo | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-09-2025 16:30 | Elche | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| Promotion to 2nd league | 2 | 22/23 20/21 |