
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Debreceni VSC - DLA Youth | Debreceni VSC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Debreceni VSC U17 | Debreceni VSC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Debreceni VSC U19 | Debreceni VSC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Debreceni VSC II | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2020 | Debreceni VSC | Vasas FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2021 | Vasas FC | Szentlorinc SE | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Szentlorinc SE | Vasas FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Vasas FC | Szentlorinc SE | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Szentlorinc SE | Vasas FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2022 | Vasas FC | Debreceni VSC II | - | Cho thuê |
| 14-01-2023 | Debreceni VSC II | Vasas FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2023 | Vasas FC | Debreceni VSC II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB III | 23-11-2025 12:00 | Debreceni VSC II | DEAC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NB III | 25-05-2025 14:50 | DEAC | Diosgyori VTK II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NB III | 04-05-2025 09:00 | Kisvarda FC II | DEAC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu