
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | - | 1.SC Feucht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | 1.SC Feucht Youth | 1.FC Nürnberg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | 1.FC Nürnberg Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2019 | Greuther Furth U19 | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | SpVgg Greuther Fürth | 1. FC Union Berlin | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2023 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 18-01-2026 14:30 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-01-2026 17:30 | VfB Stuttgart | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 17:30 | Bayer 04 Leverkusen | VfB Stuttgart | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | VfB Stuttgart | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-12-2025 18:30 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | VfB Stuttgart | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-12-2025 14:30 | VfB Stuttgart | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 03-12-2025 17:00 | VfL Bochum 1848 | VfB Stuttgart | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-11-2025 14:30 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Go Ahead Eagles | VfB Stuttgart | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |